Cách phát âm gallon

Filter language and accent
filter
gallon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡælən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gallon
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gallon
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gallon
    Phát âm của YourAlterEgo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  YourAlterEgo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gallon
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gallon

    • United States liquid unit equal to 4 quarts or 3.785 liters
    • a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 4 quarts or 4.545 liters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallon trong Tiếng Anh

gallon phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm gallon
    Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  findelka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallon trong Tiếng Hungary

gallon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gallon
    Phát âm của Framboisy (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Framboisy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gallon

    • mesure anglaise de capacité pour les liquides, valant 4,54 litres

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallon trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gallon?
gallon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gallon gallon   [es - es]
  • Ghi âm từ gallon gallon   [es - latam]
  • Ghi âm từ gallon gallon   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany