Filter language and accent
filter
garb phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɑːb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm garb
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • garb ví dụ trong câu

    • Garb of rank

      phát âm Garb of rank
      Phát âm của mocha2007 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của garb

    • clothing of a distinctive style or for a particular occasion
    • provide with clothes or put clothes on
  • Từ đồng nghĩa với garb

    • phát âm form
      form [en]
    • phát âm mode
      mode [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm apparel
      apparel [en]
    • phát âm attire
      attire [en]
    • phát âm clothing
      clothing [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garb trong Tiếng Anh

garb phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm garb
    Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mmieszko

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garb
    Phát âm của Lill (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Lill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garb trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ garb?
garb đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ garb garb   [es - es]
  • Ghi âm từ garb garb   [es - latam]
  • Ghi âm từ garb garb   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt