Cách phát âm gestation

trong:
Filter language and accent
filter
gestation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒeˈsteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gestation
    Phát âm của CarolBraun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolBraun

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gestation

    • the period during which an embryo develops (about 266 days in humans)
    • the state of being pregnant; the period from conception to birth when a woman carries a developing fetus in her uterus
    • the conception and development of an idea or plan
  • Từ đồng nghĩa với gestation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gestation trong Tiếng Anh

gestation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒɛs.ta.sjɔ̃
  • phát âm gestation
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gestation

    • état d'une femelle vivipare qui porte son petit
    • au sens figuré temps d'élaboration nécessaire pour créer un ouvrage de l'esprit
  • Từ đồng nghĩa với gestation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gestation trong Tiếng Pháp

gestation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gestation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gestation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gestation?
gestation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gestation gestation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither