Cách phát âm gota

gota phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'go.ta
    Latin American
  • phát âm gota Phát âm của mexicano (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • gota ví dụ trong câu

    • Una gota continua ablanda un duro peñón. ¿Y mis suspiros no pueden ablandar tu corazón? (Popular)

      phát âm Una gota continua ablanda un duro peñón. ¿Y mis suspiros no pueden ablandar tu corazón? (Popular) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Más moscas se cogen con una gota de miel que con un barril de vinagre. (Cuba)

      phát âm Más moscas se cogen con una gota de miel que con un barril de vinagre. (Cuba) Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gota phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gota Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Catalonia

gota phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm gota Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Albania

gota phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm gota Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gota Phát âm của mexicano (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gota Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Quốc tế ngữ

gota phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm gota Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Piedmont

gota phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
gota
Accent:
    Brazil
  • phát âm gota Phát âm của sulima (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gota Phát âm của LaisLH (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • gota ví dụ trong câu

    • Uma gota de mel apanha mais moscas que um tonel de vinagre .

      phát âm Uma gota de mel apanha mais moscas que um tonel de vinagre . Phát âm của jvictor7 (Nam từ Brasil)
    • Uma gota de água escorreu pelo copo gelado.

      phát âm Uma gota de água escorreu pelo copo gelado. Phát âm của LaisLH (Nữ từ Brasil)
gota phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm gota Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Asturias

gota phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm gota Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Lombardi

gota phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gota Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota trong Tiếng Ý

gota đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gota gota [eu] Bạn có biết cách phát âm từ gota?

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches