Cách phát âm gout

Filter language and accent
filter
gout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gout
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gout
    Phát âm của kelseymenden (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kelseymenden

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gout ví dụ trong câu

    • attack of gout

      phát âm attack of gout
      Phát âm của sayabisa (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gout

    • a painful inflammation of the big toe and foot caused by defects in uric acid metabolism resulting in deposits of the acid and its salts in the blood and joints

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gout trong Tiếng Anh

gout phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gout
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gout
    Phát âm của Champi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Champi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gout
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gout

    • Nouvelle orthographe sens par lequel on perçoit les saveurs
    • Nouvelle orthographe saveur d'un aliment
    • Nouvelle orthographe la faculté de discerner ce qui est esthétique
  • Từ đồng nghĩa với gout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gout trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gout?
gout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gout gout   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl