Cách phát âm guanaco

trong:
Filter language and accent
filter
guanaco phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm guanaco
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guanaco trong Tiếng Ý

guanaco phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  gwaˈna.ko
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm guanaco
    Phát âm của hamsisdom (Nam từ El Salvador) Nam từ El Salvador
    Phát âm của  hamsisdom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guanaco
    Phát âm của datperu (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  datperu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guanaco

    • En Zoología. ( Lama guanico
    • Mamífero artiodáctilo de la familia de los camélidos, nativo de la región andina, de hasta 160 cm de altura y 100 kg de peso, de denso pelaje en dos capas, pardo rojizo en el lomo y blanco en el vientre. Se aprovecha tradicionalmente para la esquila, aunque rara vez se domestica hoy; la llama desciende de los guanacos domesticados en época precolombina Derivado: guanaquear Hipónimo: chulengo Relacionados: alpaca, chilihueque, llama, vicuña
    • Tambor de metal que está partido en sentido vertical y unidas las mitades con bisagras, de modo que puede cerrarse. Esta estructura se suelda sobre un soporte y se perfora por uno de sus extremos para añadirle un tubo curvo que le da cierta semejanza a un guanaco 1. Se utiliza para cocinar asados.
  • Từ đồng nghĩa với guanaco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guanaco trong Tiếng Tây Ban Nha

guanaco phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡwəˈnɑːˌkəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guanaco
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guanaco

    • wild llama

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guanaco trong Tiếng Anh

guanaco phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm guanaco
    Phát âm của ogirdor (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ogirdor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guanaco

    • Mammífero camelídeo das florestas. (Do peruv. huanaco)
    • ZOOLOGIA mamífero ruminante, da família dos Camelídeos, que vive nos Andes, é domesticável e fornece lã

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guanaco trong Tiếng Bồ Đào Nha

guanaco phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm guanaco
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guanaco trong Tiếng Khoa học quốc tế

guanaco phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm guanaco
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guanaco trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vivremmoPadovafigliocielospecie