Cách phát âm guerrilla

trong:
Filter language and accent
filter
guerrilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈrɪlə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guerrilla

    • a member of an irregular armed force that fights a stronger force by sabotage and harassment
  • Từ đồng nghĩa với guerrilla

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guerrilla trong Tiếng Anh

guerrilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của fabulouskelly (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  fabulouskelly

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của afaccini (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  afaccini

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của Sunny1 (Nữ từ Costa Rica) Nữ từ Costa Rica
    Phát âm của  Sunny1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của Caribe85 (Nam từ Puerto Rico) Nam từ Puerto Rico
    Phát âm của  Caribe85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guerrilla

    • Línea de tiradores formada de varias parejas o grupos poco numerosos, equidistantes unos de otros, que hostilizan al enemigo, cubirendo el frente o los flancos del cuerpo de batalla.
    • Partida de tropa ligera que hace las descubiertas y rompe las primeras escaramuzas.
    • Partida de paisanos, por lo común no muy numerosa, que al mando de un jefe particular y con poca o ninguna dependencia de los del ejército, acosa y molesta al enemigo.
  • Từ đồng nghĩa với guerrilla

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guerrilla trong Tiếng Tây Ban Nha

guerrilla phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của jonnekerood (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  jonnekerood

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guerrilla trong Tiếng Hà Lan

guerrilla phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guerrilla trong Tiếng Đức

guerrilla phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm guerrilla
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guerrilla trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guerrilla?
guerrilla đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guerrilla guerrilla   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh