Cách phát âm half

Filter language and accent
filter
half phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm half
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm half
    Phát âm của anulaibar (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  anulaibar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm half
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm half
    Phát âm của rxcello (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rxcello

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm half
    Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tong

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm half
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm half
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm half
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • half ví dụ trong câu

    • Half price

      phát âm Half price
      Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Buy 1 get 1 half price

      phát âm Buy 1 get 1 half price
      Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của half

    • one of two equal parts of a divisible whole
    • one of two divisions into which some games or performances are divided: the two divisions are separated by an interval
    • (of siblings) related through one parent only

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm half trong Tiếng Anh

half phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm half
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • half ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm half trong Tiếng Đức

half phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm half
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm half trong Tiếng Hà Lan

half phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm half
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm half trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ half?
half đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ half half   [es - es]
  • Ghi âm từ half half   [es - latam]
  • Ghi âm từ half half   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel