Cách phát âm handball

Filter language and accent
filter
handball phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm handball
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của handball

    • sport collectif joué avec un ballon touché uniquement avec les mains

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Pháp

handball phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændbɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm handball
    Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andrewwhalley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm handball
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm handball
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handball

    • a small rubber ball used in playing the game of handball
    • a game played in a walled court or against a single wall by two or four players who strike a rubber ball with their hands
  • Từ đồng nghĩa với handball

    • phát âm game
      game [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Anh

handball phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhantbal
  • phát âm handball
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm handball
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Đức

handball phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm handball
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Luxembourg

handball phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈxan.β̞ol o ˈxan.β̞al
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm handball
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ handball?
handball đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ handball handball   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil