Cách phát âm handball

handball phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm handball Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • handball ví dụ trong câu

    • Le ballon de football est plus grand que le ballon de handball

      phát âm Le ballon de football est plus grand que le ballon de handball Phát âm của trempels (Nam)
    • Pierre vient d'intégrer notre équipe de handball

      phát âm Pierre vient d'intégrer notre équipe de handball Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handball

    • sport collectif joué avec un ballon touché uniquement avec les mains
  • Từ đồng nghĩa với handball

    • balle à la main
    • hand

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

handball phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhændbɔːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm handball Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm handball Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm handball Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • handball ví dụ trong câu

    • I'm going to disallow that goal for handball

      phát âm I'm going to disallow that goal for handball Phát âm của stoolof (Nam từ Úc)
    • Her favourite sport is handball.

      phát âm Her favourite sport is handball. Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handball

    • a small rubber ball used in playing the game of handball
    • a game played in a walled court or against a single wall by two or four players who strike a rubber ball with their hands
  • Từ đồng nghĩa với handball

    • phát âm game game [en]
handball phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈhantbal
  • phát âm handball Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm handball Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • handball ví dụ trong câu

    • Wo habt ihr Handball zu spielen gelernt?

      phát âm Wo habt ihr Handball zu spielen gelernt? Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
handball phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm handball Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handball trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil