Cách phát âm headhunter

Filter language and accent
filter
headhunter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɛdˌhʌntər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm headhunter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của headhunter

    • a recruiter of personnel (especially for corporations)
    • a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headhunter trong Tiếng Anh

headhunter phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɛtˌhantɐ
  • phát âm headhunter
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headhunter trong Tiếng Đức

headhunter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm headhunter
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headhunter trong Tiếng Hà Lan

headhunter phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm headhunter
    Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ch1mp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headhunter trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather