Cách phát âm hear

Filter language and accent
filter
hear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hear
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hear
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hear
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hear
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hear
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hear
    Phát âm của Repandi (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Repandi

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hear ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hear

    • perceive (sound) via the auditory sense
    • get to know or become aware of, usually accidentally
    • examine or hear (evidence or a case) by judicial process
  • Từ đồng nghĩa với hear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hear trong Tiếng Anh

hear phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm hear
    Phát âm của lokibaby (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  lokibaby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hear trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hear?
hear đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hear hear   [en - uk]
  • Ghi âm từ hear hear   [en - usa]
  • Ghi âm từ hear hear   [en - other]
  • Ghi âm từ hear hear   [es - es]
  • Ghi âm từ hear hear   [es - latam]
  • Ghi âm từ hear hear   [es - other]
  • Ghi âm từ hear hear   [fy]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel