Cách phát âm listen

trong:
listen phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪsn̩
  • phát âm listen Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của pixelforge (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của little_mia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của EKS1673 (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của sonjahalse (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm listen trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • listen ví dụ trong câu

    • She was happy to lend an ear and listen to her friend's troubles.

      phát âm She was happy to lend an ear and listen to her friend's troubles. Phát âm của Ladyinlotus (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I haven't bought a CD for years. I listen to music on Spotify these days

      phát âm I haven't bought a CD for years. I listen to music on Spotify these days Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của listen

    • hear with intention
    • listen and pay attention
    • pay close attention to; give heed to
  • Từ đồng nghĩa với listen

    • phát âm mind mind [en]
    • phát âm attend attend [en]
    • phát âm mark mark [en]
    • phát âm note note [en]
    • phát âm notice notice [en]
    • phát âm obey obey [en]
    • phát âm descry descry [en]
    • phát âm perceive perceive [en]
    • phát âm apprehend apprehend [en]
    • attend to

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

listen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm listen Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm listen trong Tiếng Thụy Điển

listen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm listen Phát âm của MindBoggle (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm listen trong Tiếng Đan Mạch

listen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm listen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm listen Phát âm của Oksano (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm listen trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với listen

    • phát âm Ränke Ränke [de]
    • phát âm Machenschaften Machenschaften [de]
    • phát âm tricks tricks [de]
    • phát âm Arglist Arglist [de]
    • phát âm Schliche Schliche [de]
    • schleichwege
    • finessen
    • intrigen (f/pl.)
listen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ listen listen [no] Bạn có biết cách phát âm từ listen?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas