Cách phát âm Heft

Filter language and accent
filter
Heft phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  hɛft
  • phát âm Heft
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Heft
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heft trong Tiếng Đức

Heft phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Heft
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Heft

    • the property of being large in mass
    • lift or elevate
    • test the weight of something by lifting it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heft trong Tiếng Anh

Heft phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Heft
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heft trong Tiếng Luxembourg

Heft phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm Heft
    Phát âm của agrihh (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  agrihh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heft trong Tiếng Bắc Kurd

Heft phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Heft
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heft trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Heft?
Heft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Heft Heft   [en - usa]
  • Ghi âm từ Heft Heft   [es - es]
  • Ghi âm từ Heft Heft   [es - latam]
  • Ghi âm từ Heft Heft   [es - other]
  • Ghi âm từ Heft Heft   [ku]
  • Ghi âm từ Heft Heft   [szl]

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen