Cách phát âm Hesse

Hesse phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhes
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hesse Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Hesse Phát âm của mforster1uk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hesse trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hesse

    • Swiss writer (born in Germany) whose novels and poems express his interests in eastern spiritual values (1877-1962)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hesse phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hesse Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Hesse Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hesse trong Tiếng Đức

Hesse phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Hesse Phát âm của mparedes (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hesse trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Hesse ví dụ trong câu

    • Todos los hombres que tuvieron un efecto dentro del curso de la historia de la humanidad lo fueron porque no aceptaron lo inevitable. (Hermann Hesse, Demian)

      phát âm Todos los hombres que tuvieron un efecto dentro del curso de la historia de la humanidad lo fueron porque no aceptaron lo inevitable. (Hermann Hesse, Demian) Phát âm của soyunlatinoamericano (Nam từ Puerto Rico)
    • Todos los hombres que tuvieron un efecto dentro del curso de la historia de la humanidad lo fueron porque no aceptaron lo inevitable. (Hermann Hesse, Demian)

      phát âm Todos los hombres que tuvieron un efecto dentro del curso de la historia de la humanidad lo fueron porque no aceptaron lo inevitable. (Hermann Hesse, Demian) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel