Cách phát âm hibernation

Filter language and accent
filter
hibernation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhaɪbəˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hibernation
    Phát âm của WhisperBlade (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  WhisperBlade

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hibernation

    • the torpid or resting state in which some animals pass the winter
    • cessation from or slowing of activity during the winter; especially slowing of metabolism in some animals
    • the act of retiring into inactivity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hibernation trong Tiếng Anh

hibernation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hibernation
    Phát âm của fguitton (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fguitton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hibernation
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hibernation

    • état d'engourdissement et de léthargie de certains animaux pendant l'hiver
    • au sens figuré engourdissement, inaction prolongée
  • Từ đồng nghĩa với hibernation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hibernation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hibernation?
hibernation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hibernation hibernation   [en - uk]
  • Ghi âm từ hibernation hibernation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither