Cách phát âm huddle

Filter language and accent
filter
huddle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm huddle
    Phát âm của nolifeisenough (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nolifeisenough

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm huddle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm huddle
    Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hunkypunk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • huddle ví dụ trong câu

    • huddle up

      phát âm huddle up
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của huddle

    • (informal) a quick private conference
    • a disorganized and densely packed crowd
    • crowd or draw together
  • Từ đồng nghĩa với huddle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm huddle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ huddle?
huddle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ huddle huddle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril