Cách phát âm husk

Filter language and accent
filter
husk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hʌsk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm husk
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của husk

    • material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds
    • outer membranous covering of some fruits or seeds
    • remove the husks from
  • Từ đồng nghĩa với husk

    • phát âm shuck
      shuck [en]
    • phát âm peel
      peel [en]
    • phát âm skin
      skin [en]
    • phát âm rind
      rind [en]
    • phát âm sliver
      sliver [en]
    • phát âm strip
      strip [en]
    • phát âm Shell
      Shell [en]
    • phát âm peeling
      peeling [en]
    • phát âm bark
      bark [en]
    • phát âm coat
      coat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm husk trong Tiếng Anh

husk phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm husk
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • husk ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm husk trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ husk?
husk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ husk husk   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion