Cách phát âm rind

trong:
Filter language and accent
filter
rind phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rind
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rind ví dụ trong câu

    • grated lemon rind

      phát âm grated lemon rind
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rind

    • the natural outer covering of food (usually removed before eating)
  • Từ đồng nghĩa với rind

    • phát âm bark
      bark [en]
    • phát âm peel
      peel [en]
    • phát âm husk
      husk [en]
    • phát âm crust
      crust [en]
    • phát âm coat
      coat [en]
    • phát âm skin
      skin [en]
    • phát âm shuck
      shuck [en]
    • phát âm Shell
      Shell [en]
    • phát âm sliver
      sliver [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Anh

rind phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm rind
    Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  serhat213

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Zazaki

rind phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rind
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rind
    Phát âm của JKO1976 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  JKO1976

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rind
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rind

    • phát âm Ochse
      Ochse [de]
    • phát âm Stier
      Stier [de]
    • phát âm Kalb
      Kalb [de]
    • phát âm Büffel
      Büffel [de]
    • phát âm Färse
      Färse [de]
    • phát âm bulle
      bulle [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Đức

rind phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm rind
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Estonia

rind phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm rind
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Iceland

rind phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm rind
    Phát âm của infinity21 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  infinity21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Kurd

rind phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm rind
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Do Thái

rind phát âm trong Tiếng Anh Cổ [ang]
  • phát âm rind
    Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wikaros

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Tiếng Anh Cổ

rind phát âm trong Sindarin [sjn]
  • phát âm rind
    Phát âm của maximumwerewolf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maximumwerewolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rind trong Sindarin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rind?
rind đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rind rind   [en - uk]
  • Ghi âm từ rind rind   [en - usa]
  • Ghi âm từ rind rind   [en - other]
  • Ghi âm từ rind rind   [pcd]
  • Ghi âm từ rind rind   [kmr]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen