Cách phát âm iceberg

Filter language and accent
filter
iceberg phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪsbɜːɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm iceberg
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • iceberg ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của iceberg

    • a large mass of ice floating at sea; usually broken off of a polar glacier
    • lettuce with crisp tightly packed light-green leaves in a firm head

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iceberg trong Tiếng Anh

iceberg phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  is.bɛʁɡ
  • phát âm iceberg
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm iceberg
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của iceberg

    • montagne de glace flottant à la surface de la mer et provenant d'un glacier polaire
  • Từ đồng nghĩa với iceberg

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iceberg trong Tiếng Pháp

iceberg phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm iceberg
    Phát âm của analiborges (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  analiborges

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của iceberg

    • ver icebergue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iceberg trong Tiếng Bồ Đào Nha

iceberg phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm iceberg
    Phát âm của 27danjel (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  27danjel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm iceberg
    Phát âm của Amazulro (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Amazulro

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm iceberg
    Phát âm của ElectricDragon (Nam từ Guatemala) Nam từ Guatemala
    Phát âm của  ElectricDragon

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm iceberg
    Phát âm của oscarguillermo (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  oscarguillermo

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của iceberg

    • Témpano de hielo de hasta 100 metros de altura que flota en el mar y sobresale de su superficie en su séptima parte aproximadamente. Son peligrosos para la navegación entre mayo y junio en el Atlántico Norte, sobre todo frente a las costas de Terranova.
  • Từ đồng nghĩa với iceberg

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iceberg trong Tiếng Tây Ban Nha

iceberg phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm iceberg
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm iceberg
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iceberg trong Tiếng Ý

iceberg phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm iceberg
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm iceberg
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iceberg trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ iceberg?
iceberg đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ iceberg iceberg   [en - uk]
  • Ghi âm từ iceberg iceberg   [en - usa]
  • Ghi âm từ iceberg iceberg   [en - other]
  • Ghi âm từ iceberg iceberg   [eu]
  • Ghi âm từ iceberg iceberg   [gl]
  • Ghi âm từ iceberg iceberg   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen