Cách phát âm immaculate

trong:
Filter language and accent
filter
immaculate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmækjʊlət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm immaculate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm immaculate
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immaculate

    • completely neat and clean
    • free from stain or blemish
    • without fault or error
  • Từ đồng nghĩa với immaculate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immaculate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ immaculate?
immaculate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immaculate immaculate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave