Cách phát âm stainless

trong:
Filter language and accent
filter
stainless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsteɪnləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stainless
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stainless

    • steel containing chromium that makes it resistant to corrosion
    • (of reputation) free from blemishes
  • Từ đồng nghĩa với stainless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stainless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen