Cách phát âm immodest

trong:
Filter language and accent
filter
immodest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmɒdɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm immodest
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immodest

    • having or showing an exaggerated opinion of your importance, ability, etc
    • offending against sexual mores in conduct or appearance
  • Từ đồng nghĩa với immodest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immodest trong Tiếng Anh

immodest phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm immodest
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immodest trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ immodest?
immodest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immodest immodest   [en - usa]
  • Ghi âm từ immodest immodest   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel