Cách phát âm impurity

trong:
Filter language and accent
filter
impurity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpjuːrɪti
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm impurity
    Phát âm của TiredOfCold (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  TiredOfCold

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impurity

    • worthless or dangerous material that should be removed
    • the condition of being impure
  • Từ đồng nghĩa với impurity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impurity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat