Cách phát âm incandescent

trong:
Filter language and accent
filter
incandescent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnkænˈdesnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incandescent
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incandescent
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incandescent
    Phát âm của michaelann (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  michaelann

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • incandescent ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incandescent

    • emitting light as a result of being heated
    • characterized by ardent emotion or intensity or brilliance
  • Từ đồng nghĩa với incandescent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incandescent trong Tiếng Anh

incandescent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃
  • phát âm incandescent
    Phát âm của Mutusen (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mutusen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incandescent

    • qui est échauffé jusqu'à devenir lumineux
  • Từ đồng nghĩa với incandescent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incandescent trong Tiếng Pháp

incandescent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incandescent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incandescent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave