Cách phát âm incorrect

trong:
Filter language and accent
filter
incorrect phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnkəˈrekt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incorrect
    Phát âm của alliefunkin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  alliefunkin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incorrect
    Phát âm của BritishAnon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishAnon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incorrect
    Phát âm của richterbojack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  richterbojack

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm incorrect
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incorrect

    • not correct; not in conformity with fact or truth
    • not in accord with established usage or procedure
    • (of a word or expression) not agreeing with grammatical principles
  • Từ đồng nghĩa với incorrect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incorrect trong Tiếng Anh

incorrect phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kɔ.ʁɛkt
  • phát âm incorrect
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incorrect
    Phát âm của Uloomji (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Uloomji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incorrect
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incorrect
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • incorrect ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incorrect

    • qui n'est pas correct, inexact
    • qui est contraire aux règles de la politesse, mal élevé
    • qui est contraire aux règles du jeu
  • Từ đồng nghĩa với incorrect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incorrect trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incorrect?
incorrect đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incorrect incorrect   [tw]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel