Cách phát âm incorrect

trong:
incorrect phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪnkəˈrekt
  • phát âm incorrect Phát âm của richterbojack (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incorrect Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incorrect Phát âm của alliefunkin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incorrect Phát âm của BritishAnon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incorrect trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • incorrect ví dụ trong câu

    • The price is incorrect

      phát âm The price is incorrect Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The price is incorrect

      phát âm The price is incorrect Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A substantial amount of this information is incorrect

      phát âm A substantial amount of this information is incorrect Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incorrect

    • not correct; not in conformity with fact or truth
    • not in accord with established usage or procedure
    • (of a word or expression) not agreeing with grammatical principles
  • Từ đồng nghĩa với incorrect

    • phát âm false false [en]
    • phát âm inexact inexact [en]
    • phát âm untrue untrue [en]
    • phát âm wrong wrong [en]
    • phát âm immoral immoral [en]
    • phát âm indecent indecent [en]
    • phát âm faulty faulty [en]
    • phát âm improper improper [en]
    • phát âm unfit unfit [en]
    • erroneous (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

incorrect phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.kɔ.ʁɛkt
  • phát âm incorrect Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incorrect Phát âm của Uloomji (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incorrect Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incorrect Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incorrect trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • incorrect ví dụ trong câu

    • Le prix est incorrect

      phát âm Le prix est incorrect Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incorrect

    • qui n'est pas correct, inexact
    • qui est contraire aux règles de la politesse, mal élevé
    • qui est contraire aux règles du jeu
  • Từ đồng nghĩa với incorrect

incorrect đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incorrect incorrect [tw] Bạn có biết cách phát âm từ incorrect?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel