Cách phát âm incursions

Filter language and accent
filter
incursions phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incursions
    Phát âm của jimwoods (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jimwoods

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm incursions
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của incursions

    • the act of entering some territory or domain (often in large numbers)
    • an attack that penetrates into enemy territory
    • the mistake of incurring liability or blame

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incursions trong Tiếng Anh

incursions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm incursions
    Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nicoOla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incursions
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với incursions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incursions trong Tiếng Pháp

incursions phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incursions
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incursions trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften