Cách phát âm indirekte

trong:
Filter language and accent
filter
indirekte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm indirekte
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • indirekte ví dụ trong câu

    • indirekte Rede

      phát âm indirekte Rede
      Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)
    • indirekte Frage

      phát âm indirekte Frage
      Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indirekte trong Tiếng Đức

indirekte phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm indirekte
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indirekte trong Tiếng Đan Mạch

indirekte phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm indirekte
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indirekte trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag