Cách phát âm industrial

Filter language and accent
filter
industrial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʌstrɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm industrial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của industrial

    • of or relating to or resulting from industry
    • having highly developed industries
    • employed in industry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Anh

industrial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm industrial
    Phát âm của Macarrones (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Macarrones

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm industrial
    Phát âm của sperez2418 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  sperez2418

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm industrial
    Phát âm của alexjigall (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  alexjigall

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Tây Ban Nha

industrial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm industrial
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm industrial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm industrial
    Phát âm của Leleski (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Leleski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của industrial

    • relativo à indústria
    • pessoa que dirige uma indústria
    • (zona, região) que tem um grande número de indústrias

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Bồ Đào Nha

industrial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm industrial
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Khoa học quốc tế

industrial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm industrial
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ industrial?
industrial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ industrial industrial   [en - usa]
  • Ghi âm từ industrial industrial   [en - other]
  • Ghi âm từ industrial industrial   [eu]
  • Ghi âm từ industrial industrial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter