Cách phát âm industrial

industrial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈdʌstrɪəl
Accent:
    British
  • phát âm industrial Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • industrial ví dụ trong câu

    • Many industrial practices have caused pollution of the air and water

      phát âm Many industrial practices have caused pollution of the air and water Phát âm của AimsFlaherty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'll take you out for a proper pint next week. None of this industrial stuff

      phát âm I'll take you out for a proper pint next week. None of this industrial stuff Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của industrial

    • of or relating to or resulting from industry
    • having highly developed industries
    • employed in industry

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

industrial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm industrial Phát âm của sperez2418 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm industrial Phát âm của alexjigall (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm industrial Phát âm của Macarrones (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • industrial ví dụ trong câu

    • La planta industrial de Colima es moderna

      phát âm La planta industrial de Colima es moderna Phát âm của alexjigall (Nam từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
industrial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm industrial Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của industrial

    • relativo à indústria
    • pessoa que dirige uma indústria
    • (zona, região) que tem um grande número de indústrias
industrial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm industrial Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm industrial trong Tiếng Khoa học quốc tế

industrial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ industrial industrial [eu] Bạn có biết cách phát âm từ industrial?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato