Cách phát âm interstice

trong:
Filter language and accent
filter
interstice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtɜːstɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interstice
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interstice

    • a small structural space between tissues or parts of an organ
    • small opening between things
  • Từ đồng nghĩa với interstice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interstice trong Tiếng Anh

interstice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɛʁ.stis
  • phát âm interstice
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interstice

    • petit intervalle entre les parties d'un tout
  • Từ đồng nghĩa với interstice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interstice trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interstice?
interstice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interstice interstice   [fr]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork