Cách phát âm intriguing

trong:
Filter language and accent
filter
intriguing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtriːɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intriguing
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intriguing
    Phát âm của neofight78 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  neofight78

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intriguing
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intriguing
    Phát âm của seaworthi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  seaworthi

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intriguing
    Phát âm của aileenwithit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aileenwithit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intriguing
    Phát âm của ShotgunLobotomy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ShotgunLobotomy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intriguing
    Phát âm của liatris (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  liatris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intriguing
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intriguing

    • disturbingly provocative
    • capable of arousing interest or curiosity
  • Từ đồng nghĩa với intriguing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intriguing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt