Cách phát âm inviolable

trong:
Filter language and accent
filter
inviolable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvaɪələbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inviolable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inviolable

    • incapable of being transgressed or dishonored
    • immune to attack; incapable of being tampered with
    • must be kept sacred
  • Từ đồng nghĩa với inviolable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inviolable trong Tiếng Anh

inviolable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.vjɔ.labl
  • phát âm inviolable
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inviolable

    • qu'on ne doit pas violer, enfreindre
    • qui est à l'abri de toute poursuite
    • que l'on ne peut prendre de force
  • Từ đồng nghĩa với inviolable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inviolable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inviolable?
inviolable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inviolable inviolable   [en - uk]
  • Ghi âm từ inviolable inviolable   [es - es]
  • Ghi âm từ inviolable inviolable   [es - latam]
  • Ghi âm từ inviolable inviolable   [es - other]
  • Ghi âm từ inviolable inviolable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature