Cách phát âm Ionisation

trong:
Filter language and accent
filter
Ionisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ionisation
    Phát âm của ZucchiniMann (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ZucchiniMann

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ionisation

    • transformation des atomes ou des molécules en particules électriquement chargées
    • présence d'ions positifs et négatifs dans un gaz
    • administration de médicaments ionisés à travers la peau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ionisation trong Tiếng Pháp

Ionisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Ionisation
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ionisation

    • the condition of being dissociated into ions (as by heat or radiation or chemical reaction or electrical discharge)
    • the process of ionizing; the formation of ions by separating atoms or molecules or radicals or by adding or subtracting electrons from atoms by strong electric fields in a gas
  • Từ đồng nghĩa với Ionisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ionisation trong Tiếng Anh

Ionisation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Ionisation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ionisation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras