Cách phát âm Jean

Filter language and accent
filter
Jean phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒiːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Jean
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Jean ví dụ trong câu

    • A woman wearing jean shorts

      phát âm A woman wearing jean shorts
      Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Light-blue jean shorts

      phát âm Light-blue jean shorts
      Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jean

    • (usually plural) close-fitting trousers of heavy denim for manual work or casual wear
    • a coarse durable twill-weave cotton fabric

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Anh

Jean phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Jean
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jean
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jean
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jean
    Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  hendialys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jean
    Phát âm của sinopsy (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sinopsy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jean
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Jean

    • pantalon bleu en coton très robuste (blue-jean)
    • pantalon coupé de la même manière qu'un blue-jean
    • toile servant à confectionner le blue-jean et d'autres vêtements, notamment des vestes, des jupes et des chemises
  • Từ đồng nghĩa với Jean

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Pháp

Jean phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʒɑ̃
  • phát âm Jean
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Đức

Jean phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Jean
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jean
    Phát âm của Pulg (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Pulg

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Jean ví dụ trong câu

    • Jean Foucambert

      phát âm Jean Foucambert
      Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Tây Ban Nha

Jean phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Jean
    Phát âm của Daniel_Sturza (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Daniel_Sturza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Romania

Jean phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Jean
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Thụy Điển

Jean phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Jean
    Phát âm của An2net (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  An2net

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Afrikaans

Jean phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Jean
    Phát âm của VictoriaSobocki (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  VictoriaSobocki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jean trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Jean?
Jean đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Jean Jean   [en - uk]
  • Ghi âm từ Jean Jean   [eu]
  • Ghi âm từ Jean Jean   [gv]
  • Ghi âm từ Jean Jean   [pcd]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't