Cách phát âm jet set

Filter language and accent
filter
jet set phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm jet set
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet set trong Tiếng Ý

jet set phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jet set
    Phát âm của ItsAmy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ItsAmy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jet set
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jet set
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm jet set
    Phát âm của dkuropatwa (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dkuropatwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jet set

    • a set of rich and fashionable people who travel widely for pleasure
  • Từ đồng nghĩa với jet set

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet set trong Tiếng Anh

jet set phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jet set
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với jet set

    • phát âm Gotha
      Gotha [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet set trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jet set?
jet set đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jet set jet set   [es - es]
  • Ghi âm từ jet set jet set   [es - latam]
  • Ghi âm từ jet set jet set   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi