Cách phát âm jet set

jet set phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet set trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jet set

    • a set of rich and fashionable people who travel widely for pleasure
  • Từ đồng nghĩa với jet set

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog