Cách phát âm elite

trong:
Filter language and accent
filter
elite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪˈliːt; ɪ'li:t
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elite
    Phát âm của hibbadivaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hibbadivaz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elite
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hargrimm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elite
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elite

    • a group or class of persons enjoying superior intellectual or social or economic status
    • selected as the best
  • Từ đồng nghĩa với elite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Anh

Elite phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm elite
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của hmznbl (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hmznbl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elite trong Tiếng Đức

elite phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm elite
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Tây Ban Nha

elite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm elite
    Phát âm của zhangqiantiago (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  zhangqiantiago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm elite
    Phát âm của Polyglot4 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Polyglot4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của analice (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  analice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của muriloko (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  muriloko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elite
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elite

    • grupo dos melhores
    • minoria prestigiada constituída por aqueles que são considerados superiores
    • o que há de melhor numa sociedade ou num determinado grupo
  • Từ đồng nghĩa với elite

    • phát âm escol
      escol [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Bồ Đào Nha

elite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm elite
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của Nissa_la_bella (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nissa_la_bella

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của vcelier (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vcelier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elite

    • minorité qui se distingue, ou est distinguée, du groupe auquel elle appartient, et à qui est reconnue une supériorité (l'élite intellectuelle du pays, les élites intellectuelles du pays)
    • (Suisse) troupes formées de jeunes hommes entre 20 et 32 ans
  • Từ đồng nghĩa với elite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Pháp

elite phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm elite
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elite
    Phát âm của Mankemacho (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Mankemacho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Hà Lan

elite phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm elite
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Slovakia

elite phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm elite
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Đan Mạch

elite phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm elite
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Na Uy

elite phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm elite
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elite?
elite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elite elite   [en]
  • Ghi âm từ elite elite   [en - uk]
  • Ghi âm từ elite elite   [eu]
  • Ghi âm từ elite elite   [fr]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion