Cách phát âm elite

trong:
elite phát âm trong Tiếng Anh [en]
eɪˈliːt; ɪ'li:t
    American
  • phát âm elite Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm elite Phát âm của hibbadivaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm elite Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • elite ví dụ trong câu

    • Everything is permitted to the elite that is barred to the herd.

      phát âm Everything is permitted to the elite that is barred to the herd. Phát âm của bingley50 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elite

    • a group or class of persons enjoying superior intellectual or social or economic status
    • selected as the best
  • Từ đồng nghĩa với elite

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

elite phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm elite Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của hmznbl (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • elite ví dụ trong câu

    • die politische Elite

      phát âm die politische Elite Phát âm của slin (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với elite

    • phát âm Geldadel Geldadel [de]
    • phát âm Hautevolee Hautevolee [de]
    • phát âm Jetset Jetset [de]
    • phát âm Oberschicht Oberschicht [de]
    • phát âm Schickeria Schickeria [de]
    • establishment
    • society
    • die oberen zehntausend
    • hohe gesellschaft
    • vornehme gesellschaft
elite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Portugal
  • phát âm elite Phát âm của zhangqiantiago (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm elite Phát âm của Polyglot4 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của analice (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của muriloko (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm elite Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elite

    • grupo dos melhores
    • minoria prestigiada constituída por aqueles que são considerados superiores
    • o que há de melhor numa sociedade ou num determinado grupo
  • Từ đồng nghĩa với elite

    • phát âm escol escol [pt]
elite phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm elite Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của Mankemacho (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Hà Lan

elite phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm elite Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Luxembourg

elite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm elite Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của Nissa_la_bella (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elite Phát âm của vcelier (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elite

    • minorité qui se distingue, ou est distinguée, du groupe auquel elle appartient, et à qui est reconnue une supériorité (l'élite intellectuelle du pays, les élites intellectuelles du pays)
    • (Suisse) troupes formées de jeunes hommes entre 20 et 32 ans
  • Từ đồng nghĩa với elite

    • phát âm Fleur Fleur [fr]
    • phát âm crème crème [fr]
    • phát âm gratin gratin [fr]
    • phát âm élite élite [fr]
    • phát âm noblesse noblesse [fr]
    • phát âm classe classe [fr]
    • phát âm aristocratie aristocratie [fr]
    • phát âm choix choix [fr]
    • dessus du panier
    • le meilleur
elite phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm elite Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Na Uy

elite phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm elite Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elite trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica