Cách phát âm gratin

gratin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gratin Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gratin ví dụ trong câu

    • Le gratin dauphinois dorait lentement au four

      phát âm Le gratin dauphinois dorait lentement au four Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratin

    • plat recouvert d'une couche de fromage râpé cuisiné au four
    • familièrement l'élite
    • substance dont sont faits les frottoirs des boîtes d'allumettes
  • Từ đồng nghĩa với gratin

    • phát âm crème crème [fr]
    • phát âm choix choix [fr]
    • phát âm Fleur Fleur [fr]
    • phát âm élite élite [fr]
    • fine fleur
    • dessus du panier
    • le meilleur

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gratin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gratin Phát âm của Tsarina (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Đan Mạch

gratin phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɡʀaˈtɛ̃ː
  • phát âm gratin Phát âm của perpetuummobile (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Đức

gratin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gratin Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Anh

gratin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gratin Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Luxembourg

gratin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gratin gratin [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ gratin?

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge