Cách phát âm gratin

Filter language and accent
filter
gratin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gratin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratin

    • plat recouvert d'une couche de fromage râpé cuisiné au four
    • familièrement l'élite
    • substance dont sont faits les frottoirs des boîtes d'allumettes
  • Từ đồng nghĩa với gratin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Pháp

gratin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gratin
    Phát âm của Tsarina (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tsarina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Đan Mạch

gratin phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʀaˈtɛ̃ː
  • phát âm gratin
    Phát âm của perpetuummobile (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  perpetuummobile

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Đức

gratin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gratin
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Anh

gratin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gratin
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratin trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gratin?
gratin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gratin gratin   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment