Cách phát âm judiciary

trong:
Filter language and accent
filter
judiciary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒuːˈdɪʃəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm judiciary
    Phát âm của spokenword (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spokenword

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judiciary
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judiciary
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm judiciary
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judiciary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của judiciary

    • persons who administer justice
    • the system of law courts that administer justice and constitute the judicial branch of government
  • Từ đồng nghĩa với judiciary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judiciary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ judiciary?
judiciary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ judiciary judiciary   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion