Cách phát âm judicial

trong:
Filter language and accent
filter
judicial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒuːˈdɪʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm judicial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judicial
    Phát âm của hibbadivaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hibbadivaz

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm judicial
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judicial
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judicial
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm judicial
    Phát âm của lastinline55 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lastinline55

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judicial
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của judicial

    • belonging or appropriate to the office of a judge
    • relating to the administration of justice or the function of a judge
    • decreed by or proceeding from a court of justice
  • Từ đồng nghĩa với judicial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judicial trong Tiếng Anh

judicial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm judicial
    Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanpirincho

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm judicial
    Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  DiegoJuan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của judicial

    • Concerniente a la administración de justicia.
    • Criminal. Uso Desusado
  • Từ đồng nghĩa với judicial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judicial trong Tiếng Tây Ban Nha

judicial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm judicial
    Phát âm của galant (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  galant

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm judicial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của judicial

    • Diz-se daquilo que se refere ou diz respeito à justiça ou aos tribunais;
    • Diz-se daquilo que é relativo aos juízes (ou ao juiz).
    • relativo à justiça
  • Từ đồng nghĩa với judicial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judicial trong Tiếng Bồ Đào Nha

judicial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm judicial
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judicial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ judicial?
judicial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ judicial judicial   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather