Cách phát âm tribunal

Filter language and accent
filter
tribunal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tribunal

    • lieu où l'on rend la justice
    • ensemble de magistrats ou corps de magistrats qui exercent une juridiction
    • ce qui peut prononcer un jugement souvent d'ordre moral (le tribunal de l'histoire)
  • Từ đồng nghĩa với tribunal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Pháp

tribunal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  traɪˈbjuːnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tribunal
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tribunal
    Phát âm của LearningLang (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LearningLang

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tribunal
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tribunal ví dụ trong câu

    • industrial tribunal

      phát âm industrial tribunal
      Phát âm của beesbees (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • employment tribunal

      phát âm employment tribunal
      Phát âm của beesbees (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tribunal

    • an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business
  • Từ đồng nghĩa với tribunal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Anh

tribunal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm tribunal
    Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Luisdalmeida

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tribunal
    Phát âm của aimemoreira (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  aimemoreira

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của FELERO (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  FELERO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tribunal
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của kanena77 (Nữ từ Nga) Nữ từ Nga
    Phát âm của  kanena77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tribunal

    • orgão encarregado de fazer cumprir a justiça
    • edifício onde se faz cumprir a justiça
    • órgão de autoridade especificamente investido na função de justa composição de litígios
  • Từ đồng nghĩa với tribunal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Bồ Đào Nha

tribunal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  tɾi.βuˈnal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tribunal
    Phát âm của magerman (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  magerman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của megandresmartinez1983 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  megandresmartinez1983

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tribunal
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tribunal

    • Edificio o lugar físico en el que se instalan los jueces para impartir justicia.
    • Grupo de magistrados que imparten justicia
  • Từ đồng nghĩa với tribunal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Tây Ban Nha

tribunal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribunal
    Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  ArtemisDiana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Romania

tribunal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của obsoletmanet (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  obsoletmanet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Thụy Điển

tribunal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Luxembourg

tribunal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Catalonia

tribunal phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Latin

tribunal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Azerbaijan

tribunal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm tribunal
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribunal trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tribunal?
tribunal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tribunal tribunal   [es - latam]
  • Ghi âm từ tribunal tribunal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture