Cách phát âm curia

trong:
Filter language and accent
filter
curia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm curia
    Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Marranzanu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curia trong Tiếng Latin

curia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm curia
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của curia

    • Conjunto de abogados, procuradores y funcionarios de la administración de justicia.
    • Conjunto de personas que ayudan al obispo en la administración de la diócesis.
  • Từ đồng nghĩa với curia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curia trong Tiếng Tây Ban Nha

curia phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm curia
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curia trong Tiếng Ý

curia phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curia
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curia

    • (Roman Catholic Church) the central administration governing the Roman Catholic Church

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curia trong Tiếng Anh

curia phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm curia
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curia trong Tiếng Hà Lan

curia phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm curia
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curia trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bona fidequid pro quoCarthagohabeas corpusCaligula