Cách phát âm junk

junk phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒʌŋk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm junk Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm junk Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm junk Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junk trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • junk ví dụ trong câu

    • I store all my old junk in the attic. It's full of cobwebs

      phát âm I store all my old junk in the attic. It's full of cobwebs Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • I need to tidy up my desktop as it's full of junk I don't need any more

      phát âm I need to tidy up my desktop as it's full of junk I don't need any more Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của junk

    • the remains of something that has been destroyed or broken up
    • any of various Chinese boats with a high poop and lugsails
    • dispose of (something useless or old)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

junk phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm junk Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junk trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
junk phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm junk Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junk trong Tiếng Hà Lan

junk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ junk junk [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ junk?
  • Ghi âm từ junk junk [tl] Bạn có biết cách phát âm từ junk?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel