Cách phát âm kamikaze

Filter language and accent
filter
kamikaze phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  mi8NatsuKi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của heidayu (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  heidayu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của casrock (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  casrock

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kamikaze trong Tiếng Nhật

kamikaze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɑmɪˈkɑzi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của schen7913 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  schen7913

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kamikaze

    • a fighter plane used for suicide missions by Japanese pilots in World War II
    • a pilot trained and willing to cause a suicidal crash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kamikaze trong Tiếng Anh

kamikaze phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của FabienVDP (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FabienVDP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kamikaze

    • pilote japonais qui s'écrasait volontairement avec leurs avions bourrés d'explosifs sur un objectif, en 1944-1945, l'avion lui-même
    • personne d'une grande témérité qui se sacrifie pour une cause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kamikaze trong Tiếng Pháp

kamikaze phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của espiacent (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  espiacent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kamikaze trong Tiếng Đức

kamikaze phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của Nunubluegiraffe (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Nunubluegiraffe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kamikaze

    • Piloto suicida de la aviación japonesa durante la Segunda Guerra Mundial.
    • Avión que tripulaba.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kamikaze trong Tiếng Tây Ban Nha

kamikaze phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm kamikaze
    Phát âm của acdemirel87 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  acdemirel87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kamikaze trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kamikaze?
kamikaze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kamikaze kamikaze   [en - uk]
  • Ghi âm từ kamikaze kamikaze   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Hiroshimaおはようございますkonnichiwaすみませんおはよう