Cách phát âm kinky

Filter language and accent
filter
kinky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɪŋki
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm kinky
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kinky
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kinky

    • (used of sexual behavior) showing or appealing to bizarre or deviant tastes
    • (of hair) in small tight curls
    • informal terms; strikingly unconventional
  • Từ đồng nghĩa với kinky

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kinky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kinky?
kinky đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kinky kinky   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt