Cách phát âm tangled

tangled phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtæŋɡl̩d
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tangled Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tangled Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangled trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tangled ví dụ trong câu

    • She tangled with him at her peril

      phát âm She tangled with him at her peril Phát âm của ghoster1702 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The propeller got tangled up in weeds and the engine conked out.

      phát âm The propeller got tangled up in weeds and the engine conked out. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tangled

    • in a confused mass
    • highly complex or intricate and occasionally devious
  • Từ đồng nghĩa với tangled

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand