Cách phát âm kontra

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ
  • kontra ví dụ trong câu

    • das Pro und Kontra abwägen

      phát âm das Pro und Kontra abwägen Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
    • jemandem Kontra geben

      phát âm jemandem Kontra geben Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
kontra đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kontra kontra [mt] Bạn có biết cách phát âm từ kontra?
  • Ghi âm từ kontra kontra [pap] Bạn có biết cách phát âm từ kontra?

Từ ngẫu nhiên: mannenKollektivgarageinnebandyperspektivet