Cách phát âm korpus

Filter language and accent
filter
korpus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm korpus
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm korpus trong Tiếng Đức

korpus phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm korpus
    Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mmieszko

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm korpus trong Tiếng Ba Lan

korpus phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm korpus
    Phát âm của burce (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  burce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm korpus trong Tiếng Thổ

korpus phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm korpus
    Phát âm của BarnesLeo (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  BarnesLeo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm korpus trong Tiếng Thụy Điển

korpus phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm korpus
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm korpus trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ korpus?
korpus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ korpus korpus   [ms]
  • Ghi âm từ korpus korpus   [sl]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen