Cách phát âm krill

trong:
Filter language and accent
filter
krill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm krill
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm krill
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm krill
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • krill ví dụ trong câu

    • Antarctic krill

      phát âm Antarctic krill
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của krill

    • shrimp-like planktonic crustaceans; major source of food for e.g. baleen whales

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krill trong Tiếng Anh

krill phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm krill
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của krill

    • ZOOLOGIA pequeno crustáceo, semelhante ao camarão, que habita os mares gelados e constitui a principal fonte de alimento de um grande número de espécies, como as baleias, focas, chocos, peixes e pinguins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krill trong Tiếng Bồ Đào Nha

krill phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm krill
    Phát âm của chosesdites (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  chosesdites

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krill trong Tiếng Na Uy

krill phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɾil
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm krill
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của krill

    • En Zoología. (Orden Euphausiace
    • Cualquiera de un centenar de especies de crustáceos pequeños, panoceánicos, que se alimentan de fito y zooplancton; flotan en el océano en cantidades enormes, formando una gigantesca reserva de biomasa que es el alimento principal de numerosas especies marinas entre las que se encuentran, peces, pinguinos y ballenas. Son criaturas similares a minúsculos langostinos —de los que se distinguen por poseer agallas visibles—, con cuerpo dividido en tres segmentos, múltiples pares de patas, antenas táctiles y una cubierta quitinosa transparente. Son bioluminiscentes.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krill trong Tiếng Tây Ban Nha

krill phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm krill
    Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  fourchelangue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krill trong Tiếng Pháp

krill phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm krill
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krill trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ krill?
krill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ krill krill   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou