Cách phát âm laminar

Filter language and accent
filter
laminar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlæmənə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm laminar
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của laminar

    • arranged in or consisting of laminae

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laminar trong Tiếng Anh

laminar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  la.mi'naɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm laminar
    Phát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olgadice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laminar

    • Que tiene forma de lámina.
    • Aplícase a la estructura hojosa o foliácea.
  • Từ đồng nghĩa với laminar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laminar trong Tiếng Tây Ban Nha

laminar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm laminar
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của laminar

    • laminar,1 Reduzir a lâminas; chapear.laminar,2 adj. Que tem fórma de lâmina. Que tem lâminas ou textura laminar.
    • reduzir (um metal) a lâminas ou chapas;
    • chapear;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laminar trong Tiếng Bồ Đào Nha

laminar phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  lamiˈnaːɐ̯
  • phát âm laminar
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laminar trong Tiếng Đức

laminar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm laminar
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laminar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ laminar?
laminar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laminar laminar   [es - es]
  • Ghi âm từ laminar laminar   [eu]
  • Ghi âm từ laminar laminar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave