Cách phát âm layette

trong:
Filter language and accent
filter
layette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm layette
    Phát âm của oldestsis3 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oldestsis3

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm layette
    Phát âm của jkm77 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkm77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm layette
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của layette

    • kit consisting of a complete outfit (clothing and accessories) for a new baby

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm layette trong Tiếng Anh

layette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɛ.jɛt
  • phát âm layette
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của layette

    • vêtements et lingerie d'un nouveau-né
    • petit coffre, caissette en bois
  • Từ đồng nghĩa với layette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm layette trong Tiếng Pháp

layette phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm layette
    Phát âm của Vitorcs (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Vitorcs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm layette trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat