Cách phát âm leben

Filter language and accent
filter
leben | Leben phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm leben
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leben
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leben
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leben
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leben
    Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  catwedel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leben | Leben trong Tiếng Đức

leben phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm leben
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leben trong Tiếng Đan Mạch

leben phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm leben
    Phát âm của flovo (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  flovo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leben trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

leben phát âm trong Sindarin [sjn]
  • phát âm leben
    Phát âm của maximumwerewolf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maximumwerewolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leben trong Sindarin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leben?
leben đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leben
    • leben
    • Leben
      [de]
  • Ghi âm từ leben leben   [es - es]
  • Ghi âm từ leben leben   [es - latam]
  • Ghi âm từ leben leben   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen